Từ
パンク
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtđâm thủng, nổ tung, đồ chơi khăm
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
đâm thủng, nổ tung, đồ chơi khăm
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.