Từ
Kana: パンク Romaji: panku Cấp độ: N1

パンク

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

đâm thủng, nổ tung, đồ chơi khăm

Từ điển minh họa
パンク - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.