Từ
Kana: パンツ Romaji: pantsu Cấp độ: N2

パンツ

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

quần lót

Từ điển minh họa
パンツ - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.