Từ
Kana: ビニール Romaji: biniiru Cấp độ: N2

ビニール

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

nhựa vinyl

Từ điển minh họa
ビニール - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.