Từ
Kana: ピクニック Romaji: pikunikku Cấp độ: N3

ピクニック

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

đi chơi picnic

Từ điển minh họa
ピクニック - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.