Từ
Kana: ピン Romaji: pin Cấp độ: N3

ピン

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

ghim

Từ điển minh họa
ピン - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.