Từ
Kana: ファイル Romaji: fairu Cấp độ: N1

ファイル

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

tài liệu, danh mục đầu tư

Từ điển minh họa
ファイル - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.