Từ
Kana: ファスナー Romaji: fasunaa Cấp độ: N2

ファスナー

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

dây buộc, dây kéo

Từ điển minh họa
ファスナー - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.