Từ
ファスナー
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtdây buộc, dây kéo
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
dây buộc, dây kéo
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.