Từ
Kana: ファン Romaji: fan Cấp độ: N1

ファン

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

cái quạt

Từ điển minh họa
ファン - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.