Từ
Kana: フィルタ Romaji: firuta Cấp độ: N1

フィルタ

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

lọc

Từ điển minh họa
フィルタ - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.