Từ
Kana: ブレーキ Romaji: bureeki Cấp độ: N3

ブレーキ

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

một cái phanh

Từ điển minh họa
ブレーキ - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.