Từ
Kana: ブローチ Romaji: buroochi Cấp độ: N2

ブローチ

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

trâm

Từ điển minh họa
ブローチ - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.