Từ
Kana: ブーツ Romaji: buutsu Cấp độ: N1

ブーツ

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

bốt

Từ điển minh họa
ブーツ - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.