Từ
Kana: ペンチ Romaji: penchi Cấp độ: N2

ペンチ

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

cái kìm (lit: cái kẹp)

Từ điển minh họa
ペンチ - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.