Từ
ペンチ
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtcái kìm (lit: cái kẹp)
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
cái kìm (lit: cái kẹp)
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.