Từ
Kana: ホール Romaji: hooru Cấp độ: N1

ホール

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

sảnh, hố

Từ điển minh họa
ホール - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.