Từ
Kana: ボーイ Romaji: booi Cấp độ: N3

ボーイ

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

người khuân vác, con trai

Từ điển minh họa
ボーイ - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.