Từ
Kana: ぽけっと Romaji: poketto Cấp độ: N5

ポケット

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

túi áo, túi quần

Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.