Từ
ポケット
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttúi áo, túi quần
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
túi áo, túi quần
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.