Từ
Kana: マイ~ Romaji: mai~ Cấp độ: N1

マイ~

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

~ của tôi, của riêng mình ~

Từ điển minh họa
マイ~ - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.