Từ
Kana: マスク Romaji: masuku Cấp độ: N2

マスク

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

mặt nạ

Từ điển minh họa
マスク - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.