Từ
Kana: マスター Romaji: masutaa Cấp độ: N3

マスター

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

bậc thầy

Từ điển minh họa
マスター - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.