Từ
Kana: マッサージ Romaji: massaaji Cấp độ: N3

マッサージ

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

mát-xa

Từ điển minh họa
マッサージ - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.