Từ
Kana: マフラー Romaji: mafuraa Cấp độ: N2

マフラー

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

một chiếc khăn mùa đông

Từ điển minh họa
マフラー - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.