Từ
Kana: まま Romaji: mama Cấp độ: N3

ママ

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

mẹ, má

Từ điển minh họa
ママ - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.