Từ
Kana: ミセス Romaji: misesu Cấp độ: N1

ミセス

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Bà.

Từ điển minh họa
ミセス - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.