Từ
Kana: ムード Romaji: muudo Cấp độ: N1

ムード

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

tâm trạng

Từ điển minh họa
ムード - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.