Từ
Kana: メーカー Romaji: meekaa Cấp độ: N1

メーカー

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

nhà sản xuất

Từ điển minh họa
メーカー - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.