Từ
Kana: モデル Romaji: moderu Cấp độ: N2

モデル

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

một người mẫu thời trang

Từ điển minh họa
モデル - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.