Từ
Kana: ヤング Romaji: yangu Cấp độ: N1

ヤング

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

trẻ

Từ điển minh họa
ヤング - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.