Từ
Kana: よっと Romaji: yotto Cấp độ: N3

ヨット

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

du thuyền, thuyền buồm

Từ điển minh họa
ヨット - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.