Từ
Kana: ラッシュアワー Romaji: rasshuawaa Cấp độ: N2

ラッシュアワー

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

giờ cao điểm

Từ điển minh họa
ラッシュアワー - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.