Từ
Kana: ランチ Romaji: ranchi Cấp độ: N2

ランチ

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

bữa trưa

Từ điển minh họa
ランチ - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.