Từ
Kana: ランプ Romaji: rampu Cấp độ: N1

ランプ

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

đèn, đoạn đường nối

Từ điển minh họa
ランプ - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.