Từ
Kana: リード Romaji: riido Cấp độ: N1

リード

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

chỉ huy, cây lau

Từ điển minh họa
リード - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.