Từ
Kana: ルーズ Romaji: ruuzu Cấp độ: N1

ルーズ

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

lỏng lẻo

Từ điển minh họa
ルーズ - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.