Từ
Kana: レディー Romaji: redii Cấp độ: N1

レディー

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

quý bà

Từ điển minh họa
レディー - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.