Từ
Kana: レバー Romaji: rebaa Cấp độ: N1

レバー

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

đòn bẩy, gan

Từ điển minh họa
レバー - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.