Từ
Kana: レース Romaji: reesu Cấp độ: N1

レース

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

loài, ren

Từ điển minh họa
レース - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.