Từ
一別
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtchia tay
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N3
同一
douitsu
sự đồng nhất, sự giống nhau, sự trùng khớp
N3
一言
hitokoto
một từ
N3
一人一人
hitorihitori
từng người một, mỗi người
N3
別に
betsuni
(không) đặc biệt, không có gì
N4
一度
ichido
một lần
N4
一杯
ippai
đầy, một cốc, nhiều
N4
特別
tokubetsu
đặc biệt
N4
別れる
wakareru
chia tay, tách ra
N4
別
betsu
khác, riêng biệt
Kanji