Từ
Kana: あがる Romaji: agaru Cấp độ: N4

上がる

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

tăng lên, đi lên

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
上がる - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan