Từ
下取り
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtmua bán, trao đổi một phần
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
書き取る
kakitoru
chép lại, viết theo lời đọc, ghi lại
N1
聞き取り
kikitori
nghe hiểu
N1
下心
shitagokoro
ý định, động cơ bí mật
N1
下地
shitaji
nền tảng, lớp lót, cơ sở
N1
下調べ
shitashirabe
điều tra sơ bộ
N1
城下
jouka
đất gần lâu đài
N1
塵取り
chiritori
người hốt rác
N1
天下
tenka
thế giới, cả nước
N1
下火
shitabi
cháy thấp, tàn lụi, suy tàn
Kanji