Từ
下書き
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtbản thô, bản nháp
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
下車
gesha
xuống xe, xuống xe
N2
下旬
gejun
tháng (thứ ba cuối cùng của)
N2
下水
gesui
hệ thống thoát nước, nước thải, mương, máng xối, hệ thống thoát nước
N2
下駄
geta
(giày Nhật), guốc gỗ
N2
下品
gehin
thô tục, không đứng đắn, thô lỗ
N2
下品(な)
gehin(na)
thô tục
N2
下町
shitamachi
khu vực cũ của thị trấn
N2
上下
jouge
cao và thấp, lên và xuống
N2
書籍
shoseki
cuốn sách, ấn phẩm
Kanji