Từ
下着
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtđồ lót
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
下降
kakou
suy sụp, đi xuống, sa sút
N2
下線
kasen
gạch chân, gạch dưới
N2
着替え
kigae
thay quần áo
N2
着替える
kigaeru
thay quần áo (của một người)
N2
着せる
kiseru
mặc quần áo
N2
下車
gesha
xuống xe
N2
下旬
gejun
tháng (thứ ba cuối cùng của)
N2
下水
gesui
hệ thống thoát nước, nước thải, mương, máng xối
N2
下駄
geta
guốc gỗ
Kanji