Từ
不動産
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtbất động sản
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N3
不平
fuhei
phàn nàn, bất bình, không hài lòng
N3
不満
fuman
sự bất mãn, sự không hài lòng, lời phàn nàn
N3
不利
furi
nhược điểm, nhược điểm
N3
倒産
tousan
phá sản
N3
動揺
douyou
dao động
N4
お土産
omiyage
quà lưu niệm
N4
生産
seisan
sản xuất
N4
不便
fuben
sự bất tiện, phiền toái, không tiện lợi
N4
産業
sangyou
công nghiệp, ngành sản xuất
Kanji