Từ
Kana: とうさん Romaji: tousan Cấp độ: N3

倒産

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

phá sản

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
倒産 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần