Từ
中指
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtngón giữa
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
空中
kuuchuu
bầu trời, không khí
N2
薬指
kusuriyubi
ngón đeo nhẫn
N2
小指
koyubi
ngón tay út
N2
指定
shitei
sự chỉ định, sự chỉ định, sự phân công
N2
中間
chuukan
giữa chừng, giữa chừng, tạm thời
N2
中世
chuusei
Thời trung cổ, thời trung cổ
N2
中性
chuusei
giới tính trung tính, trung lập
N2
中途
chuuto
ở giữa, nửa chừng
N2
中年
chuunen
trung niên
Kanji