Kanji
Cấp độ: N5 Nét: 4

Nghia trong Tiếng Việt

ở trong, giữa

Cách đọc
Onyomi: チュウ Kunyomi: なか, うち, あた.る Romaji: chuu / naka, uchi, ata.ru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha dentro, no meio
Tiếng Anh in, inside, middle
Tiếng Tây Ban Nha dentro, en el medio
Tiếng Hàn 안에, 안쪽에, 가운데
Tiếng Pháp à l'intérieur, au milieu
Tiếng Ý dentro, dentro, in mezzo
Tiếng Đức innen, im Inneren, Mitte
Tiếng Indonesia di dalam, di tengah
Tiếng Thái ใน, ข้างใน, ตรงกลาง
Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này