Kanji
中
Nghia trong Tiếng Việtở trong, giữa
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
dentro, no meio
Tiếng Anh
in, inside, middle
Tiếng Tây Ban Nha
dentro, en el medio
Tiếng Hàn
안에, 안쪽에, 가운데
Tiếng Pháp
à l'intérieur, au milieu
Tiếng Ý
dentro, dentro, in mezzo
Tiếng Đức
innen, im Inneren, Mitte
Tiếng Indonesia
di dalam, di tengah
Tiếng Thái
ใน, ข้างใน, ตรงกลาง
Kanji
Kanji liên quan
Từ
Từ có kanji này
Câu
Câu có kanji này
N3
急な雨で試合が中止になることになった
Kyuuna ame de shiai ga chuushi ni naru koto ni natta
Do mưa bất ngờ trận đấu bị hủy
N3
彼は英語ばかりか中国語も話せる
Kare wa eigo bakari ka chuugokugo mo hanaseru
Anh ấy không chỉ biết tiếng Anh mà cả tiếng Trung
N3
新しい計画を中心に話し合いが進められた
Atarashii keikaku o chuushin ni hanashiai ga susumerareta
Thảo luận xoay quanh kế hoạch
N4
授業中にスマホを使ってはいけません。
Jugyouchuu ni sumaho o tsukatte wa ikemasen.
Không được dùng điện thoại trong giờ học.
N4
田中さんは来ないと言いました。
Tanaka-san wa konai to iimashita.
Anh Tanaka nói rằng anh ấy sẽ không đến.
N4
今会議の最中です。
Ima kaigi no saichuu desu.
Tôi đang trong cuộc họp.
N4
授業の最中に電話が鳴りました。
Jugyou no saichuu ni denwa ga narimashita.
Điện thoại reo giữa giờ học.
N4
途中で雨が降りました。
Tochuu de ame ga furimashita.
Trời mưa giữa đường.
N4
途中で道に迷ってしまいました。
Tochuu de michi ni mayotte shimaimashita.
Tôi bị lạc đường giữa chừng.