Từ
Kana: のっとる Romaji: nottoru Cấp độ: N1

乗っ取る

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

chiếm lấy, chiếm đóng, tiếp quản

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
乗っ取る - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan