Từ
二番目
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtthứ hai
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
目論見
mokuromi
kế hoạch, ý đồ, toan tính
N1
人目
hitome
cái nhìn thoáng qua, cái nhìn của công chúng
N2
目下
mokka
hiện tại, bây giờ
N2
~時間目
~jikamme
~giờ thứ, ~tiết thứ
N2
~丁目
~choume
~ quận (của một thị trấn, thành phố, khối)
N2
項目
koumoku
mục
N2
当番
touban
đang làm nhiệm vụ
N2
番地
banchi
số nhà, địa chỉ
N2
目指す
mezasu
nhắm tới, hướng tới, phấn đấu đạt
Kanji