Kanji
Cấp độ: N4 Nét: 5

Nghia trong Tiếng Việt

ánh mắt, đẳng cấp, cái nhìn

Cách đọc
Onyomi: モク, ボク Kunyomi: め, -め, ま- Romaji: moku, boku / me, -me, ma-
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha olho, classe, olhar
Tiếng Anh eye, class, look
Tiếng Tây Ban Nha ojo, clase, mirada
Tiếng Hàn 눈, 계급, 모습
Tiếng Pháp œil, classe, regard
Tiếng Ý occhio, classe, sguardo
Tiếng Đức Auge, Klasse, Blick
Tiếng Indonesia mata, kelas, penampilan
Tiếng Thái ดวงตา, ​​ชนชั้น, รูปลักษณ์
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này