Từ
Kana: に Romaji: ni Cấp độ: N5

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

hai

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
二 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan