Từ
交代
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtsự luân phiên, đổi ca, thay người
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
交流
kouryuu
trao đổi, dòng điện xoay chiều
N2
代名詞
daimeishi
đại từ
N3
外交
gaikou
ngoại giao
N3
代える
kaeru
thay thế
N3
代る
kawaru
thay thế, luân phiên
N3
近代
kindai
thời cận đại, hiện đại
N3
現代
gendai
thời hiện đại, thời nay
N3
交換
koukan
sự trao đổi, hoán đổi, đổi chác
N3
交際
kousai
sự giao thiệp, mối quan hệ, qua lại xã hội
Kanji